tennis shoe
Danh từ: - Giày tennis: "tennis shoe" là một loại giày thể thao có phần thân làm bằng vải bạt (canvas) và đế cao su dẻo, linh hoạt. Loại giày này thường được thiết kế nhẹ, thoải mái và có độ bám tốt, ban đầu dành riêng cho môn tennis, nhưng nay được sử dụng rộng rãi trong nhiều hoạt động thể thao và đời sống hàng ngày.
- (Cô ấy đã mua một đôi giày tennis mới để chạy bộ hàng ngày.)
- (Giày tennis rất thoải mái nhờ đế cao su mềm dẻo của chúng.)
- (Anh ấy mang đôi giày tennis cũ của mình để chơi bóng rổ trong công viên.)
"to lace up one's tennis shoes": thắt dây giày tennis, chuẩn bị cho hoạt động thể thao.
- He laced up his tennis shoes before heading to the court. (Anh ấy thắt dây giày tennis trước khi ra sân.)
"tennis shoe tan": vết rám nắng hình thành trên chân do mang giày tennis khi đi biển hoặc ngoài trời.
- After a summer at the beach, she had a noticeable tennis shoe tan. (Sau một mùa hè ở bãi biển, cô ấy có vết rám nắng giày tennis rõ rệt.)
Sneaker (danh từ): giày thể thao nói chung, thường có đế cao su, tương tự "tennis shoe" nhưng không nhất thiết phải làm từ vải bạt.
- He prefers sneakers over dress shoes for walking. (Anh ấy thích giày thể thao hơn giày tây khi đi bộ.)
Trainer (danh từ, Anh-Anh): giày thể thao, từ đồng nghĩa với "sneaker" trong tiếng Anh Anh.
- She wore her new trainers to the gym. (Cô ấy mang đôi giày tập mới đến phòng gym.)
- Athletic shoe: giày thể thao, nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giày chạy bộ, giày bóng rổ, v.v.
- Canvas shoe: giày vải, nhấn mạnh chất liệu vải bạt.
- Not applicable: "tennis shoe" không phải là động từ nên không có phrasal verbs.
- "to be a tennis shoe" (thành ngữ không chính thức): chỉ một người đơn giản, thực tế, không cầu kỳ.
- He's a tennis shoe kind of guy, always practical and down-to-earth. (Anh ấy là kiểu người giản dị, luôn thực tế và gần gũi.)
